đỡ đần

đỡ đần

Các con cố gắng học giỏi và đỡ đần bố mẹ việc nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giúp đỡ, hỗ trợ một phần công việc hoặc gánh nặng cho người khác, thường với thái độ chân thành, tự nguyện. Hành động này thường diễn ra trong các công việc thường ngày, gia đình hoặc khi ai đó đang bận rộn, vất vả.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các con cố gắng học giỏi đỡ đần bố mẹ việc nhà. (Hành động giúp bố mẹ làm những công việc trong gia đình.)
    • Thấy mẹ bán hàng một mình vất vả, ra đỡ đần mẹ gói hàng cho khách. (Hành động hỗ trợ cụ thể để chia sẻ công việc.)
    • Anh ấy thường xuyên đến đỡ đần ông bà nội những việc nặng nhọc. (Hành động giúp đỡ người lớn tuổi một cách thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đỡ đần nhau": cùng nhau giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống.
    • Trong lúc khó khăn, mọi người trong xóm biết đỡ đần nhau. (Thể hiện tinh thần tương trợ, đoàn kết trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đỡ (động từ): nghĩa rộng hơn, có thể chống đỡ, nâng đỡ, hoặc giảm bớt (đau, nặng).
    • Cây cột đỡ mái nhà. (Nghĩa vật : chống đỡ.)
    • Uống thuốc để đỡ đau. (Nghĩa: làm giảm bớt.)
  • Giúp đỡ (động từ): từ đồng nghĩa, phổ biến phạm vi sử dụng rộng hơn đỡ đần.
  • Hỗ trợ (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, công việc hơn đời sống gia đình.
  • Phụ giúp (động từ): nhấn mạnh việc giúp thêm, làm phụ cho công việc chính của ai đó.
Từ đồng nghĩa
  • Giúp đỡ: giúp ích, hỗ trợ.
  • Phụ giúp: giúp thêm, hỗ trợ một phần.
  • Xắn tay vào: (thành ngữ) bắt tay vào giúp đỡ một cách nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
  • Làm khó: gây thêm khó khăn, trở ngại.
  • Bỏ mặc: không quan tâm, không giúp đỡ khi người khác cần.
Lưu ý sử dụng
  • Từ đỡ đần mang sắc thái thân mật, chân tình, thường dùng trong các mối quan hệ gần gũi như gia đình, họ hàng, láng giềng.
  • Từ này ít được dùng trong các văn bản hành chính, trang trọng. Trong những ngữ cảnh đó, hỗ trợ hoặc giúp đỡ thường được ưu tiên hơn.